another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
- Another place, Edward.
Nghĩa tiếng Việt
Một suất nữa, Edward.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
- Another place, Edward.
Một suất nữa, Edward.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another