another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another poor devil.
Nghĩa tiếng Việt
Lại một con quỷ tội nghiệp nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another poor devil.
Lại một con quỷ tội nghiệp nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another