another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another potholder.
Nghĩa tiếng Việt
Một chiếc lót nồi nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another potholder.
Một chiếc lót nồi nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another