another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another precedent gone.
Nghĩa tiếng Việt
Thêm một nguyên tắc nữa đi tong.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another precedent gone.
Thêm một nguyên tắc nữa đi tong.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another