another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
- Another runaway slave?
Nghĩa tiếng Việt
- Nô lệ bỏ trốn?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
- Another runaway slave?
- Nô lệ bỏ trốn?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another