another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another, sir?
Nghĩa tiếng Việt
Ly nữa, thưa ông?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another, sir?
Ly nữa, thưa ông?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another