eword.vn

another trong ngữ cảnh

another = khác

Câu tiếng Anh

Another sister?

Nghĩa tiếng Việt

Thưa ngài, có một quý cô muốn gặp Đại úy Butler.

← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another