another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another time, perhaps.
Nghĩa tiếng Việt
Có lẽ để khi khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another time, perhaps.
Có lẽ để khi khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another