another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another trip so soon?
Nghĩa tiếng Việt
Đi một chuyến nữa sớm vậy?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another trip so soon?
Đi một chuyến nữa sớm vậy?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another