another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another visa problem has come up.
Nghĩa tiếng Việt
Vừa có thêm một vấn đề về visa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another visa problem has come up.
Vừa có thêm một vấn đề về visa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another