another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another whiskey, Fred.
Nghĩa tiếng Việt
Một ly whiskey nữa, Fred.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another whiskey, Fred.
Một ly whiskey nữa, Fred.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another