another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
- Another wire from Peter Warne.
Nghĩa tiếng Việt
- Một bức điện khác của Peter Warne.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
- Another wire from Peter Warne.
- Một bức điện khác của Peter Warne.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another