another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another word
Nghĩa tiếng Việt
♫ Nói cách khác ♫
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another word
♫ Nói cách khác ♫
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another