another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another wrong number.
Nghĩa tiếng Việt
Một số sai nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another wrong number.
Một số sai nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another