another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
But I couldn't stay in that room another minute.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi biết. Nhưng tôi không thể ở trong căn phòng đó thêm 1 phút nào.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another