eword.vn

another trong ngữ cảnh

another = khác

Câu tiếng Anh

But to blow it at the time of the attack, that's a horse of another color, as you Americans say.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng cho nổ ngay thời điểm tấn công, - cái đó lại là một con ngựa màu khác, như người Mỹ các anh thường nói.

← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another