eword.vn

another trong ngữ cảnh

another = khác

Câu tiếng Anh

Could I have another second front...?

Nghĩa tiếng Việt

Cho tôi xin thêm... một cái đùi nữa được không?

← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another