eword.vn

another trong ngữ cảnh

another = khác

Câu tiếng Anh

"Does the enemy fear another enemy?"

Nghĩa tiếng Việt

Hay là kẻ địch tấn công nơi nào khác?

← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another