another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Found another room?
Nghĩa tiếng Việt
Rồi tìm phòng khác?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Found another room?
Rồi tìm phòng khác?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another