another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
From another planet.
Nghĩa tiếng Việt
Từ một hành tinh khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
From another planet.
Từ một hành tinh khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another