another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Get another diving suit ready!
Nghĩa tiếng Việt
Chuẩn bộ thêm bộ đồ lặn nữa!
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Get another diving suit ready!
Chuẩn bộ thêm bộ đồ lặn nữa!
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another