another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Get me another.
Nghĩa tiếng Việt
Đem cho cha người khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Get me another.
Đem cho cha người khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another