another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Going on another vacation?
Nghĩa tiếng Việt
Đi nghỉ chổ khác hả bố?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Going on another vacation?
Đi nghỉ chổ khác hả bố?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another