another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Here's another torch!
Nghĩa tiếng Việt
Đây là một ngọn đuốc khác!
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Here's another torch!
Đây là một ngọn đuốc khác!
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another