another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
I come home to find my husband in the arms of another woman, married!
Nghĩa tiếng Việt
về được đến nhà thì thấy chồng em đang trong vòng tay của người phụ nữ khác. Cưới luôn rồi.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another