another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
I have another question.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi có một câu hỏi khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
I have another question.
Tôi có một câu hỏi khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another