another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
- I know another one.
Nghĩa tiếng Việt
- Tôi biết 1 chuyện nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
- I know another one.
- Tôi biết 1 chuyện nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another