eword.vn

another trong ngữ cảnh

another = khác

Câu tiếng Anh

I'll write another will.

Nghĩa tiếng Việt

Tớ sẽ viết bản di chúc khác.

← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another