another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
I'm afraid you have to find another official to do it.
Nghĩa tiếng Việt
hay là ngài mời vị cao nhân khác đi.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
I'm afraid you have to find another official to do it.
hay là ngài mời vị cao nhân khác đi.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another