another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
I must tell you sometime about another kind oftrain... the kind that doesn't need any tracks.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi phải cho cháu biết về một loại tàu hỏa khác không hề cần đường ray.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another