another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
It could do with another pump.
Nghĩa tiếng Việt
Phải cần thêm một cái bơm nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
It could do with another pump.
Phải cần thêm một cái bơm nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another