eword.vn

another trong ngữ cảnh

another = khác

Câu tiếng Anh

Like trusting one another.

Nghĩa tiếng Việt

Kiểu như để tin tưởng lẫn nhau.

← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another