another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Maybe another hour.
Nghĩa tiếng Việt
Thêm 1 giờ nữa?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Maybe another hour.
Thêm 1 giờ nữa?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another