eword.vn

another trong ngữ cảnh

another = khác

Câu tiếng Anh

Mother needs another comforter.

Nghĩa tiếng Việt

Mẹ cần thêm khăn trải giường.

← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another