another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Not another sermon.
Nghĩa tiếng Việt
Lại giảng đạo.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Not another sermon.
Lại giảng đạo.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another