another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Please show me another.
Nghĩa tiếng Việt
Làm ơn cho tôi xem cái khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Please show me another.
Làm ơn cho tôi xem cái khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another