eword.vn

another trong ngữ cảnh

another = khác

Câu tiếng Anh

Quite a lot of little niggers have gone out, haven't they, one way or another?

Nghĩa tiếng Việt

Nhiều tên da đen đã "ra đi", cách này hay cách khác, phải không?

← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another