another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Read another book.
Nghĩa tiếng Việt
Đọc một quyển sách khác đi.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Read another book.
Đọc một quyển sách khác đi.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another