another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Saved us another building.
Nghĩa tiếng Việt
Cực tiết kiệm diện tích.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Saved us another building.
Cực tiết kiệm diện tích.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another