another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Tereschenko, another brandy.
Nghĩa tiếng Việt
Tereschenko, thêm rượu Brandy nữa đi.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Tereschenko, another brandy.
Tereschenko, thêm rượu Brandy nữa đi.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another