another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
The point is that people read about love as one thing and experience it as another.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng đó không phải là vấn đề. Vấn đề là người ta đọc về tình yêu một đằng và trải nghiệm tình yêu một nẻo.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another