another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
There is another exit.
Nghĩa tiếng Việt
Có một lối thoát nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
There is another exit.
Có một lối thoát nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another