another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
There's another report, General.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi có thể xem qua báo cáo tài chính không?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
There's another report, General.
Chúng tôi có thể xem qua báo cáo tài chính không?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another