another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Throw me another arrow!
Nghĩa tiếng Việt
- Ném cho tôi mũi tên khác!
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Throw me another arrow!
- Ném cho tôi mũi tên khác!
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another