another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
"Thwaite visited the place in the company of another Englishman.
Nghĩa tiếng Việt
"Thwaite đi cùng với một người Anh."
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
"Thwaite visited the place in the company of another Englishman.
"Thwaite đi cùng với một người Anh."
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another