another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
We have another task!
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta còn có một việc khác nữa!
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
We have another task!
Chúng ta còn có một việc khác nữa!
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another