another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
We'll try another ward.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy xem trong một căn phòng khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
We'll try another ward.
Hãy xem trong một căn phòng khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another