another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
We need another thousand dollars.
Nghĩa tiếng Việt
Cần thêm một ngàn đô la nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
We need another thousand dollars.
Cần thêm một ngàn đô la nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another