another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
We were brought into the world to love one another.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta được đem vào thế gian này để yêu thương lẫn nhau.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
We were brought into the world to love one another.
Chúng ta được đem vào thế gian này để yêu thương lẫn nhau.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another