eword.vn

another trong ngữ cảnh

another = khác

Câu tiếng Anh

Well, then, Patsy, that's another thing.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng Patsy à, còn chuyện này nữa.

← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another